Kinh điển và giáo lý không phải lời Phật nên không cần học" – Quan điểm này có đúng không?
Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư
Đây là một quan điểm khá phổ biến hiện nay. Có người nói: “Chỉ cần tu thôi, đừng học kinh.” Có người nói: “Giáo lý là do người sau thêm vào, không phải lời Phật.” Có người còn khẳng định: “Muốn giác ngộ thì phải bỏ hết kinh điển.”
Nếu đối chiếu với tinh thần của Ấn Quang Đại Sư trong “Luận về Tông, Giáo”, đây chính là điều ngài hết sức cảnh báo.
Trước hết, cần phân biệt giữa Đức Phật và giáo lý về Đức Phật. Đức Phật không tự viết sách. Sau khi Ngài nhập Niết-bàn, các đệ tử đã nhiều lần kết tập kinh điển để ghi nhớ và truyền lại những lời dạy. Đúng là trải qua hàng nghìn năm, kinh điển được truyền thừa, dịch thuật và chú giải qua nhiều thời kỳ. Vì vậy, việc nghiên cứu lịch sử hình thành kinh điển là một lĩnh vực học thuật hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, từ đó kết luận rằng “vì có quá trình kết tập nên không cần học kinh điển” là một bước nhảy logic không có cơ sở.
Trong Phật giáo, “Giáo” không chỉ có nghĩa là văn tự, mà còn là con đường chỉ dẫn. Kinh điển giống như tấm bản đồ. Một tấm bản đồ không phải là đích đến, nhưng nếu không có bản đồ thì người chưa biết đường rất dễ đi lạc. Chính vì vậy, Ấn Quang Đại Sư mới viết: “Thiền, xiển dương tông phong, dùng Giáo làm ấn chứng.” Nghĩa là ngay cả người tu Thiền cũng cần dùng kinh điển để kiểm chứng xem sự hiểu và sự tu của mình có đúng với chánh pháp hay không.
Ngược lại, ngài cũng nói: “Giáo, lúc tu trì không lấy thiền ngữ lạm bàn.” Người học kinh cũng không nên chỉ tích lũy kiến thức mà thiếu thực hành. Như vậy, điều ngài phản đối không phải là học kinh, mà là học mà không tu hoặc tu mà không học.
Thực tế, nếu bỏ hoàn toàn kinh điển và giáo lý, chúng ta sẽ lấy gì để phân biệt chánh pháp với tà pháp? Lấy gì để biết thế nào là nhân quả, thế nào là giới luật, thế nào là chánh kiến? Lấy gì để biết một người tự xưng chứng ngộ có đang nói đúng hay không? Nếu không có tiêu chuẩn của Phật pháp, rất dễ rơi vào tình trạng tin theo cảm xúc, tin theo sức hút của người giảng, hoặc tin vào những điều nghe có vẻ cao siêu nhưng không có nền tảng.
Đức Phật từng dạy không nên tin chỉ vì truyền thống, chỉ vì người nói có uy tín hay chỉ vì điều đó hợp với ý mình. Nhưng Ngài cũng không dạy bỏ kinh điển. Trái lại, Ngài khuyến khích người học phải lắng nghe, suy xét và thực hành để tự kiểm nghiệm. Trong truyền thống Phật giáo, điều này thường được diễn tả qua ba bước: Văn (nghe, học), Tư (suy ngẫm) và Tu (thực hành). Thiếu một trong ba, con đường học Phật đều không trọn vẹn.
Có người ví rất hay: nếu muốn trở thành bác sĩ, bạn không thể nói “Tôi chỉ cần chữa bệnh, không cần học y.” Nếu muốn lái máy bay, bạn không thể nói “Tôi chỉ cần thực hành, không cần học nguyên lý.” Tu học Phật pháp cũng vậy. Thực hành là điều quyết định, nhưng thực hành đúng cần được soi sáng bởi chánh kiến. Giáo lý chính là nền tảng để xây dựng chánh kiến ấy.
Điều Ấn Quang Đại Sư cảnh tỉnh trong thời mạt pháp không phải là “đừng học kinh”, mà là đừng chấp vào chữ nghĩa và cũng đừng rời bỏ chữ nghĩa. Học để biết đường, rồi bước đi trên con đường đó. Đừng ôm bản đồ mà không đi, nhưng cũng đừng bỏ bản đồ rồi nghĩ mình sẽ không bao giờ lạc.
Vì vậy, câu hỏi không phải là “Có nên học giáo lý hay không?” mà là “Học giáo lý để làm gì?” Nếu học để tranh luận, để hơn thua, để khoe mình hiểu nhiều thì đó không phải tinh thần Phật dạy. Nhưng nếu học để hiểu đúng lời Phật, sửa mình, tránh tà kiến và thực hành đúng con đường giải thoát, thì giáo lý và kinh điển chính là nền móng không thể thiếu của người học Phật.
Chia sẻ từ Admin Thu Hồng (Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư)
.


