Nhầm lẫn giữa ngộ và chứng - căn bệnh của người tu thời hiện đại
Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư
Một trong những căn bệnh lớn nhất của người học Phật thời nay là nhầm lẫn giữa Ngộ và Chứng. Chỉ cần đọc được vài bộ kinh, hiểu được vài thuật ngữ Phật học, có một vài trải nghiệm an tĩnh khi ngồi thiền, hay đôi lúc cảm nhận được sự sáng suốt trong tâm, nhiều người đã nghĩ rằng mình “ngộ”, thậm chí có người còn cho rằng mình đã “chứng”. Theo Ấn Quang Đại Sư, đây là một sự ngộ nhận rất nguy hiểm, bởi nó dễ sinh ngã mạn và làm người tu dừng lại ngay khi mới chỉ bước đến cánh cửa.
Ngộ là thấy ra chân lý, hiểu được con đường, nhận ra bản tâm. Chứng là sống trọn vẹn với chân lý ấy, chuyển hóa tận gốc tham, sân, si và vô minh. Ngài dùng một hình ảnh rất đẹp: Ngộ giống như khi mây tan, ta nhìn thấy ngôi nhà của mình ở phía xa; Chứng là thật sự đi đến ngôi nhà ấy, bước vào bên trong và sống ở đó. Thấy đường không có nghĩa là đã đến nơi. Biết đạo không có nghĩa là đã sống được với đạo.
Điều quan trọng là từ Ngộ đến Chứng không phải là khoảng cách của thời gian, mà là khoảng cách của công phu. Chính công phu quyết định một người chỉ dừng lại ở tri thức hay thật sự chuyển hóa cuộc đời mình. Có người chỉ cần một lời khai thị đã đại ngộ, nhưng để đoạn trừ tập khí tích lũy từ vô lượng đời, để thân, khẩu, ý hoàn toàn thanh tịnh, có khi phải trải qua cả một đời, thậm chí nhiều đời tu tập.
Theo tinh thần Phật dạy và những gì Ấn Quang Đại Sư xiển dương, cây cầu nối từ Ngộ đến Chứng chính là công phu thực hành liên tục mỗi ngày. Công phu ấy không chỉ có một phương pháp mà là sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố. Giữ giới giúp ngăn chặn việc tạo thêm nghiệp mới. Thiền định giúp tâm dần an trú, giảm tán loạn và phát sinh định lực. Quán chiếu giúp nhận diện và chuyển hóa tham, sân, si ngay khi chúng vừa khởi lên. Học kinh điển giúp xây dựng chánh kiến để không đi lạc vào tà kiến hay ngộ nhận. Niệm Phật giúp nhiếp tâm, nuôi dưỡng tín nguyện, đồng thời nương vào đại nguyện của Phật A Di Đà để tăng thêm sức mạnh trên con đường tu tập. Những pháp môn ấy không đối lập nhau mà bổ trợ cho nhau, tất cả đều nhằm chuyển hóa nội tâm.
Niệm Phật không phải chỉ là đọc danh hiệu bằng miệng. Thiền định không chỉ là ngồi yên nhắm mắt. Học kinh không chỉ là tích lũy kiến thức. Nếu sau khi đứng dậy khỏi bồ đoàn, ta vẫn nổi nóng như cũ, vẫn tham danh lợi như cũ, vẫn cố chấp như cũ, thì công phu ấy vẫn chưa đi vào đời sống. Công phu chân thật là khi mỗi lần vọng niệm khởi lên ta biết quay về, mỗi lần cơn giận xuất hiện ta biết dừng lại, mỗi lần lòng tham nổi lên ta biết buông xuống, mỗi lần tâm tán loạn ta biết đưa nó trở về bằng hơi thở, bằng câu Phật hiệu hoặc bằng sự tỉnh giác. Chính hàng nghìn, hàng vạn lần quay lại ấy mới từng bước đưa người tu từ Ngộ đến Chứng.
Ấn Quang Đại Sư còn nhắc rằng ngay cả bậc đại ngộ cũng chưa chắc đã đoạn sạch Kiến Hoặc và Tư Hoặc. Kiến Hoặc là những nhận thức sai lầm về cái tôi và thế giới. Tư Hoặc là tham ái, sân hận, si mê và những tập khí sâu dày tích lũy từ lâu. Nếu những lớp phiền não ấy chưa được đoạn trừ thì dù hiểu đạo rất sâu cũng chưa thể gọi là chứng đạo. Chính vì vậy, Trí Giả Đại Sư - bậc được đời sau tôn xưng là “Tiểu Thích Ca” - trước khi viên tịch vẫn khiêm tốn nói rằng mình chỉ chứng đến địa vị Ngũ phẩm. Càng có đạo, các ngài càng khiêm cung. Càng chứng sâu, các ngài càng không tự nhận mình chứng.
Điều đáng lo của người tu thời hiện đại là chúng ta đang sống trong thời đại bùng nổ thông tin. Chỉ cần vài tháng là có thể xem hàng trăm bài giảng, đọc hàng chục cuốn sách, biết rất nhiều thuật ngữ như tánh Không, vô ngã, kiến tánh, bản lai diện mục, tỉnh thức hay chánh niệm. Nhưng biết nhiều không đồng nghĩa với chuyển hóa nhiều. Nói hay không đồng nghĩa với sống được. Có thể giảng về vô ngã rất sâu nhưng vẫn đau khổ khi bị chê bai. Có thể nói về buông xả rất hay nhưng vẫn nặng lòng vì danh lợi. Có thể giảng về từ bi rất cảm động nhưng vẫn chưa bao dung nổi với người làm trái ý mình.
Nguy hiểm hơn, khi nhầm Ngộ là Chứng, người tu rất dễ sinh tâm ngã mạn. Họ bắt đầu xem thường kinh điển, xem thường giới luật, xem thường thiện tri thức, cho rằng mình không cần học nữa, không cần sửa nữa. Có người còn tự nhận mình chứng đắc, thu hút môn đồ và dẫn người khác đi sai đường. Đó chính là điều mà Ấn Quang Đại Sư nhiều lần cảnh báo trong các bài luận của ngài.
Ngược lại, người tu chân chánh càng học càng khiêm hạ. Họ không lấy trải nghiệm đặc biệt làm thước đo, mà lấy sự chuyển hóa hằng ngày làm tiêu chuẩn. Hôm nay mình có bớt nóng giận hơn hôm qua không? Có bớt tham cầu hơn không? Có bớt chấp ngã hơn không? Có biết nhận lỗi nhanh hơn không? Có biết yêu thương nhiều hơn không? Có sống chân thật hơn không? Đó mới là những dấu hiệu của công phu.
Có lẽ bài học lớn nhất mà Ấn Quang Đại Sư muốn gửi đến người học Phật không phải là hãy đi tìm một cảnh giới đặc biệt, mà là đừng vội kết luận mình đã đến nơi. Đừng lấy hiểu biết thay cho công phu. Đừng lấy cảm giác thay cho chứng ngộ. Đừng lấy lời khen của người khác làm thước đo tu hành.
Ngộ là thấy đường. Chứng là đi hết con đường. Còn cây cầu nối giữa Ngộ và Chứng chính là công phu thực hành mỗi ngày. Công phu ấy được xây dựng bằng giữ giới, thiền định, quán chiếu, học kinh điển, niệm Phật và không ngừng sửa đổi chính mình. Chỉ khi sự hiểu biết trở thành cách sống, trí tuệ trở thành đức hạnh, từ bi trở thành hành động và chánh niệm hiện diện trong từng hơi thở, từng lời nói, từng việc làm, thì khi ấy Ngộ mới dần chuyển thành Chứng. Đó cũng chính là con đường tu tập chân thật mà các bậc Tổ sư đã đi qua và để lại cho hậu thế.
Chia sẻ từ Admin Thu Hồng (Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư)
,


