Vì sao Tịnh độ tông lại phù hợp với người tu thời nay?
Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư
Đọc kỹ hai bài “Luận về Ngộ Chứng” và “Luận về Tông, Giáo”, chúng ta sẽ thấy Ấn Quang Đại Sư không hề nói rằng Thiền không tốt hay Tịnh độ cao hơn Thiền. Điều ngài muốn nói là: pháp môn nào cũng quý, nhưng phải phù hợp với căn cơ của người tu. Chính vì nhìn vào căn cơ của con người thời mạt pháp mà ngài đặc biệt đề cao pháp môn Tịnh độ.
Theo phân tích của ngài, người thời nay có một điểm khác rất lớn so với người xưa. Cuộc sống nhiều lo toan hơn, tâm tán loạn hơn, dục vọng mạnh hơn, áp lực nhiều hơn và khả năng giữ định tâm yếu hơn. Trong khi đó, Thiền tông là pháp môn “trực chỉ nhân tâm”, đòi hỏi người tu phải có căn cơ rất sâu, định lực rất mạnh và khả năng tự phá vô minh bằng chính công phu của mình. Vì vậy, ngài mới nói: “Tông chỉ độ thượng căn; Giáo độ khắp ba căn.” Đây không phải là sự đánh giá hơn kém giữa các pháp môn, mà là nhận định về đối tượng phù hợp.
Trong “Luận về Ngộ Chứng”, ngài còn chỉ ra một sự thật khiến người học phải khiêm tốn. Ngay cả khi đại ngộ, người tu vẫn chưa chắc đã đoạn được Kiến Hoặc và Tư Hoặc. Có nghĩa là thấy được chân lý chưa đồng nghĩa với việc đã chuyển hóa hết tham, sân, si. Nếu những bậc đại đức như Trí Giả Đại Sư còn khiêm tốn không dám tự nhận chứng cao, thì người thời nay càng không nên nóng vội nghĩ rằng chỉ cần hiểu vài công án, có vài trải nghiệm đặc biệt hay vài tháng ngồi thiền là đã kiến tánh.
Chính vì con đường tự lực để đạt đến chứng ngộ hoàn toàn rất khó, Ấn Quang Đại Sư mới khuyên người thời mạt pháp nên nương vào pháp môn Tịnh độ. Theo quan điểm của Tịnh độ tông, người tu vẫn phải giữ giới, làm lành, sửa tâm, niệm Phật và phát nguyện, nhưng đồng thời còn nương vào nguyện lực của Phật A Di Đà để cầu vãng sinh cõi Tịnh độ, tiếp tục tu học trong môi trường thuận lợi hơn. Đây không phải là thái độ lười tu hay phó mặc, mà là sự kết hợp giữa tự lực và tha lực.
Điều đáng chú ý là Ấn Quang Đại Sư không khuyên người ta bỏ học kinh điển để chỉ niệm Phật. Trong “Luận về Tông, Giáo”, ngài nhấn mạnh phải học giáo lý để hiểu đúng chánh pháp, tránh rơi vào tà kiến và tránh ngộ nhận. Người niệm Phật vẫn cần hiểu nhân quả, giữ giới, biết khiêm cung, biết sửa mình và sống đúng với lời Phật dạy. Vì vậy, Tịnh độ mà ngài chủ trương không phải chỉ là niệm một câu Phật hiệu, mà là xây dựng toàn bộ đời sống trên nền tảng của tín, nguyện, hạnh và chánh kiến.
Có thể nói, lý do Ấn Quang Đại Sư xem Tịnh độ đặc biệt phù hợp với thời mạt pháp không nằm ở chỗ pháp môn này “cao hơn” các pháp môn khác, mà vì ngài nhìn thấy rất rõ thực trạng của con người thời đại mình: phiền não nhiều, định lực yếu, ngã mạn dễ sinh, thích điều cao siêu nhưng thiếu nền tảng thực hành. Trong hoàn cảnh ấy, một pháp môn vừa có nền tảng giáo lý rõ ràng, vừa có phương pháp thực hành đơn giản, vừa phù hợp với nhiều căn cơ sẽ giúp nhiều người duy trì việc tu học lâu dài hơn.
Bài học lớn nhất từ hai bài luận không phải là “hãy bỏ Thiền để theo Tịnh độ”. Điều Ấn Quang Đại Sư muốn nhắc là: hãy nhìn đúng căn cơ của mình. Nếu đủ căn cơ để tu Thiền thì rất quý. Nếu chưa đủ, đừng miễn cưỡng chạy theo điều cao siêu. Hãy chọn pháp môn giúp mình thật sự giảm tham, giảm sân, giảm si, tăng trưởng lòng từ bi và giữ được công phu bền bỉ suốt cuộc đời. Theo quan điểm của Ấn Quang Đại Sư, đó chính là lý do Tịnh độ trở thành con đường thích hợp với phần đông người tu trong thời mạt pháp.
Chia sẻ từ Admin Thu Hồng (Học thi kệ toát yếu - Ấn Quang Đại Sư).


